nhân dân

  1. peuple
    • Phục vụ nhân dân
      servir le peuple
  2. populaire
    • Quân đội nhân dân
      armée populaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhân dân
Nhân dân cùng nhau xây dựng một công viên mới.